Japanese J1 League15:00 ngày 29/03/2025

FC Tokyo
0 - 3

Kawasaki Frontale
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốKawasaki Frontale
7Chỉ số 226
57Chỉ số 2543
97Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 30
41Chỉ số 2446
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-141324730998187163339
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kimura#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Shirai#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakagawa#44

T.Nakagawa#35

T.Nakagawa#27

T.Nakagawa#11

T.Nakagawa#28

T.Nakagawa#36

T.Nakagawa#4

T.Nakagawa#10

T.Nakagawa#13
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-2-3-19852351310641142320
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Takai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Maruyama#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Oshima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ienaga#41 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Y.Wakizaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Yamada#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamada#31

S.Yamada#1

S.Yamada#17

S.Yamada#4

S.Yamada#19

S.Yamada#24

S.Yamada#18

S.Yamada#8

S.Yamada#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 0
FC Tokyo
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Kawasaki Frontale
FC Tokyo2 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 1
FC Tokyo
Kawasaki Frontale0 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Jubilo Iwata2 - 1
FC Tokyo
Machida Zelvia3 - 0
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Fagiano Okayama0 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale4 - 0
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua1 - 0
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale0 - 1
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka1 - 2
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 0
Central Coast Mariners
Kawasaki Frontale4 - 0
Nagoya Grampus
Pohang Steelers0 - 4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#10#20#30#40#56#60#70
Kawasaki Frontale
#13#20#30#40#53#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata