Japanese J1 League11:00 ngày 06/04/2025

Fagiano Okayama
1 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fagiano OkayamaChỉ sốFC Tokyo
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2448
4Chỉ số 228
6Chỉ số 26
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
78Chỉ số 23110
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Fagiano Okayama
Sơ đồ 3-4-2-14941815282435027822
Đội hình xuất phát

S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tagami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujii#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Kato#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

K.Ichimi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Ichimi#33

K.Ichimi#45

K.Ichimi#13

K.Ichimi#99

K.Ichimi#23

K.Ichimi#14

K.Ichimi#7

K.Ichimi#5

K.Ichimi#19
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-141324744998187393316
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kimura#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Trevisan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Shirai#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sato#27

K.Sato#19

K.Sato#30

K.Sato#28

K.Sato#53

K.Sato#4

K.Sato#10

K.Sato#13

K.Sato#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo3 - 1
Fagiano Okayama
FC Tokyo3 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fagiano Okayama
Cerezo Osaka2 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. Marinos
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 0
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 1
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama2 - 0
Gamba Osaka
Yokohama FC1 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama2 - 0
Kyoto Sanga
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fagiano Okayama
#11#20#30#41#56#60#70
FC Tokyo
#10#20#30#41#56#60#70
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata