Bundesliga02:30 ngày 28/01/2026

FC St. Pauli
1 - 1

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốRB Leipzig
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23138
0Chỉ số 31
37Chỉ số 2456
3Chỉ số 225
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-122155326811101626
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Jade-Jones#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jade-Jones#1

R.Jade-Jones#34

R.Jade-Jones#9

R.Jade-Jones#7

R.Jade-Jones#19

R.Jade-Jones#23

R.Jade-Jones#28

R.Jade-Jones#20

R.Jade-Jones#21
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-3117452224131449407
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#26

A.Nusa#19

A.Nusa#33

A.Nusa#16

A.Nusa#39

A.Nusa#11

A.Nusa#27

A.Nusa#35

A.Nusa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
RB Leipzig4 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
RB Leipzig
FC St. Pauli1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Borussia Dortmund3 - 2
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18460 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
Borussia Monchengladbach0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim3 - 1
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#11#20#30#40#54#60#70
RB Leipzig
#11#20#30#41#53#60#70
VfB Stuttgart
FC Augsburg