Bundesliga02:30 ngày 13/12/2025

1. FC Union Berlin
3 - 1

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốRB Leipzig
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
32Chỉ số 2434
5Chỉ số 224
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
53Chỉ số 2358
6Chỉ số 213
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-11514419863911107
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Burke#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Burke#9

O.Burke#28

O.Burke#21

O.Burke#13

O.Burke#15

O.Burke#31

O.Burke#34

O.Burke#18

O.Burke#23
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-31194232214132491149
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nedeljkovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Bakayoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Harder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diomande#36

Y.Diomande#26

Y.Diomande#42

Y.Diomande#33

Y.Diomande#45

Y.Diomande#16

Y.Diomande#8

Y.Diomande#27

Y.Diomande#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
1. FC Union Berlin
RB Leipzig2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FC Union Berlin
RB Leipzig2 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
RB Leipzig
1. FC Union Berlin2 - 1
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin0 - 0
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
Borussia Monchengladbach
FSV luckenwalde0 - 3
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
Borussia Monchengladbach0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
VfB Stuttgart
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 6
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund1 - 1
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#13#20#30#42#54#60#70
RB Leipzig
#11#20#30#42#56#60#70
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln
1. FSV Mainz 05