Bundesliga02:30 ngày 15/01/2026

RB Leipzig
2 - 0

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốSC Freiburg
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 34
53Chỉ số 2432
6Chỉ số 221
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2384
7Chỉ số 22
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-311742322141324274020
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Gomis#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ouedraogo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ouedraogo#6

A.Ouedraogo#5

A.Ouedraogo#35

A.Ouedraogo#11

A.Ouedraogo#33

A.Ouedraogo#19

A.Ouedraogo#7

A.Ouedraogo#26

A.Ouedraogo#49
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-111743530862914449
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kübler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ogbus#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jung#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Treu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Manzambi#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#32

L.Höler#20

L.Höler#19

L.Höler#27

L.Höler#33

L.Höler#31

L.Höler#21

L.Höler#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 4
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 1
RB Leipzig
SC Freiburg1 - 5
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
Borussia Monchengladbach0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
VfB Stuttgart
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 6
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
Hamburger SV
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Borussia Dortmund
SC Freiburg1 - 0
Red Bull Salzburg
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
SV Darmstadt 98
SC Freiburg4 - 0
1. FSV Mainz 05
FC Viktoria Plzeň0 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich6 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#12#20#30#40#57#60#70
SC Freiburg
#10#20#30#44#52#60#70
FC Köln