Bundesliga21:30 ngày 24/01/2026

1. FC Heidenheim 1846
0 - 3

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốRB Leipzig
58Chỉ số 2462
58Chỉ số 23143
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-2-3-14125651933022211718
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stergiou#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ibrahimovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Honsak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pieringer#23

M.Pieringer#26

M.Pieringer#2

M.Pieringer#31

M.Pieringer#40

M.Pieringer#20

M.Pieringer#16

M.Pieringer#9

M.Pieringer#4
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-3117452224131449407
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#6

A.Nusa#26

A.Nusa#19

A.Nusa#33

A.Nusa#16

A.Nusa#39

A.Nusa#11

A.Nusa#27

A.Nusa#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18461 - 2
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18461 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
RB Leipzig1 - 1
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FSV Mainz 052 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
1. FC Heidenheim 18460 - 4
FC Bayern Munich
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen6 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
Borussia Monchengladbach0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#10#20#30#41#54#60#70
RB Leipzig
#13#20#30#40#50#60#70
Borussia Dortmund
Hamburger SV
FC Augsburg