Spanish La Liga02:00 ngày 25/05/2025

Rayo Vallecano
0 - 0

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốRCD Mallorca
2Chỉ số 32
110Chỉ số 2396
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
19Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2429
8Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-113202453617271819
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rațiu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Frutos#22

J.D.Frutos#26

J.D.Frutos#9

J.D.Frutos#8

J.D.Frutos#11

J.D.Frutos#15

J.D.Frutos#12

J.D.Frutos#30

J.D.Frutos#27

J.D.Frutos#21

J.D.Frutos#4

J.D.Frutos#1
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-4-212322131812510730
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Morey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.López#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

ToniLato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sánchez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marc Domenech#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marc Domenech#28

Marc Domenech#14

Marc Domenech#13

Marc Domenech#22

Marc Domenech#20

Marc Domenech#24

Marc Domenech#16

Marc Domenech#27

Marc Domenech#6

Marc Domenech#25

Marc Domenech#17

Marc Domenech#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca1 - 0
Rayo Vallecano
RCD Mallorca2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
RCD Mallorca
Rayo Vallecano3 - 1
RCD Mallorca
Rayo Vallecano1 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
RC Celta1 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Betis
UD Las Palmas0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Atletico Madrid3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 4
RCD Espanyol de Barcelona
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Getafe
Real Madrid2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Real Valladolid CF
Girona FC1 - 0
RCD Mallorca
FC Barcelona1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
CD Leganes
Real Sociedad0 - 2
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
Valencia CF1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#10#20#30#42#511#60#70
RCD Mallorca
#10#20#30#42#52#60#70
Villarreal CF
CA Osasuna
Sevilla FC