Spanish La Liga02:00 ngày 10/05/2025

UD Las Palmas
0 - 1

Rayo Vallecano
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốRayo Vallecano
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2437
113Chỉ số 2397
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 215
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-21318428352921101624
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rozada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Herzog#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muñoz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Essugo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Bajcetic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moleiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.McBurnie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Januzaj#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Januzaj#11

A.Januzaj#2

A.Januzaj#6

A.Januzaj#19

A.Januzaj#9

A.Januzaj#23

A.Januzaj#17

A.Januzaj#12

A.Januzaj#30

A.Januzaj#8

A.Januzaj#14

A.Januzaj#1
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-1132024532317272118
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Valentín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

U.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rațiu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.García#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.García#28

Á.García#1

Á.García#14

Á.García#19

Á.García#4

Á.García#26

Á.García#8

Á.García#15

Á.García#12

Á.García#30

Á.García#27

Á.García#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayo Vallecano1 - 3
UD Las Palmas
Rayo Vallecano0 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Rayo Vallecano
UD Las Palmas1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 0
UD Las Palmas
Rayo Vallecano2 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 3
Valencia CF
Athletic Club1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Atletico Madrid
Getafe1 - 3
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 3
Real Sociedad
RC Celta1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 2
Deportivo Alavés
Real Betis1 - 0
UD Las Palmas
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 2
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Atletico Madrid3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 4
RCD Espanyol de Barcelona
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#10#20#30#42#58#60#70
Rayo Vallecano
#11#20#30#43#58#60#70
CA Osasuna
RCD Mallorca
Girona FC
CD Leganes