Spanish La Liga00:00 ngày 16/05/2025

Rayo Vallecano
2 - 2

Real Betis
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốReal Betis
1Chỉ số 33
92Chỉ số 2372
10Chỉ số 27
13Chỉ số 227
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2425
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-11320245364271819
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Balliu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rațiu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Frutos#1

J.D.Frutos#26

J.D.Frutos#9

J.D.Frutos#8

J.D.Frutos#11

J.D.Frutos#23

J.D.Frutos#17

J.D.Frutos#15

J.D.Frutos#12

J.D.Frutos#27

J.D.Frutos#22

J.D.Frutos#21
Real Betis
Sơ đồ 4-2-3-1132356124187221019
Đội hình xuất phát

Adrián#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Sabaly#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bartra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Natan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rodríguez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cardoso#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Fornals#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antony#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Isco#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Ezzalzouli#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Hernández#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hernández#14

C.Hernández#24

C.Hernández#36

C.Hernández#15

C.Hernández#40

C.Hernández#32

C.Hernández#20

C.Hernández#31

C.Hernández#11

C.Hernández#16

C.Hernández#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 0
Real Betis
Real Betis1 - 0
Rayo Vallecano
Real Betis3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 2
Real Betis
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 2
Real Betis
Rayo Vallecano1 - 1
Real Betis
Real Betis3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Real BetisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
UD Las Palmas0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Getafe
Atletico Madrid3 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Valencia CF
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 4
RCD Espanyol de Barcelona
Deportivo Alavés0 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 2
Real Sociedad
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis
Real Betis1 - 1
CA Osasuna
Fiorentina2 - 1
Real Betis
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Real Betis
Real Betis2 - 1
Fiorentina
Real Betis5 - 1
Real Valladolid CF
Girona FC1 - 3
Real Betis
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Real Betis
Real Betis1 - 2
Villarreal CF
Real Betis2 - 0
Jagiellonia Bialystok
FC Barcelona1 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#12#22#30#41#510#60#70
Real Betis
#12#20#30#43#57#60#70
RC Celta
RCD Mallorca
CD Leganes