Belgian Challenger Pro League21:00 ngày 06/04/2025

RAAL La Louvière
2 - 1

Francs Borains
Thống kê
Thống kê trận đấu
RAAL La LouvièreChỉ sốFrancs Borains
2Chỉ số 33
78Chỉ số 2386
5Chỉ số 24
10Chỉ số 227
1Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
82Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-2217413251115288914
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Gobitaka#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Botella#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Belkheir#51

M.Belkheir#10

M.Belkheir#98

M.Belkheir#44

M.Belkheir#3

M.Belkheir#27

M.Belkheir#38

M.Belkheir#31

M.Belkheir#1
Francs Borains
Sơ đồ 4-3-31528272441810201229
Đội hình xuất phát

P.Argney#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Francotte#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gillekens#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Donnez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Massolin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M. Sané#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Curci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Curci#25

A.Curci#6

A.Curci#22

A.Curci#23
A.Curci#34

A.Curci#16

A.Curci#14

A.Curci#88

A.Curci#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Francs Borains0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 1
Francs Borains
Francs Borains3 - 1
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
Jong Genk0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
RFC de Liege1 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 0
KAS Eupen
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière4 - 1
RFC Seraing
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Francs Borains
Francs Borains1 - 3
Zulte-Waregem
KAS Eupen3 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Francs Borains0 - 0
SK BeverenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RAAL La Louvière
#12#21#30#42#55#60#70
Francs Borains
#11#20#30#43#54#60#70
KMSK Deinze