Belgian Challenger Pro League22:00 ngày 15/02/2025

RAAL La Louvière
4 - 1

RFC Seraing
Thống kê
Thống kê trận đấu
RAAL La LouvièreChỉ sốRFC Seraing
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 81
3Chỉ số 35
7Chỉ số 212
0Chỉ số 41
3Chỉ số 225
49Chỉ số 2459
1Chỉ số 23
94Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-2215131132511815231428
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidibe#51 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Camara#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Botella#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Botella#38

I.Botella#1

I.Botella#10

I.Botella#70

I.Botella#12

I.Botella#44

I.Botella#9

I.Botella#3

I.Botella#27
RFC Seraing
Sơ đồ 5-4-1162462837102782219
Đội hình xuất phát

L.Margueron#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Marloye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Tshibuabua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Solheid#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Droehnle#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

George Angel Alalabang#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Faye#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Cachbach#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schouterden#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Lawson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Ouotro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ouotro#33

P.Ouotro#11
P.Ouotro#18
P.Ouotro#23

P.Ouotro#30

P.Ouotro#54

P.Ouotro#13

P.Ouotro#38

P.Ouotro#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière1 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing5 - 2
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK LommelĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC Seraing
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 2
Koninklijke Lierse Sportkring
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Jong Genk2 - 2
RFC Seraing
Patro Eisden2 - 3
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
KMSK Deinze0 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing4 - 4
RWDM Brussels
Zulte-Waregem5 - 1
RFC SeraingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RAAL La Louvière
#14#22#30#43#51#60#70
RFC Seraing
#11#20#31#46#53#60#70