Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 09/03/2025

KAS Eupen
3 - 1

Francs Borains
Thống kê
Thống kê trận đấu
KAS EupenChỉ sốFrancs Borains
0Chỉ số 81
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 210
94Chỉ số 23121
28Chỉ số 2454
8Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
KAS Eupen
Sơ đồ 4-4-299228303222470101924
Đội hình xuất phát

T·Roufosse#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.VanGenechten#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Paeshuyse#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gorenc#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Plastun#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Hendrickx#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kennedy#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oguns#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Charles-Cook#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pantović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Ejike#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Ejike#61

F.Ejike#18

F.Ejike#20

F.Ejike#90

F.Ejike#14
F.Ejike#58
F.Ejike#77

F.Ejike#11

F.Ejike#6
Francs Borains
Sơ đồ 4-4-2128272449201025211
Đội hình xuất phát

X.Gies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Francotte#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gillekens#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Curci#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Massolin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lavie#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.R.Atil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.R.Atil#88

K.R.Atil#23

K.R.Atil#6

K.R.Atil#15
K.R.Atil#34

K.R.Atil#16

K.R.Atil#12

K.R.Atil#21

K.R.Atil#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Francs Borains3 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen3 - 3
Francs Borains
KAS Eupen1 - 0
Francs BorainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAS Eupen
RAAL La Louvière2 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen2 - 2
RSCA Futures
Jong Genk0 - 0
KAS Eupen
KAS Eupen1 - 3
Koninklijke Lierse Sportkring
KAS Eupen3 - 2
KVSK Lommel
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
Zulte-Waregem3 - 2
KAS Eupen
KAS Eupen0 - 1
RWDM Brussels
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
Francs Borains3 - 2
KAS EupenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Francs Borains
Francs Borains1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
RSCA Futures0 - 1
Francs BorainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAS Eupen
#13#22#30#43#51#60#70
Francs Borains
#11#20#30#42#510#60#70
Club Nxt
KMSK Deinze