Belgian Challenger Pro League01:15 ngày 10/02/2025

KSC Lokeren
0 - 5

RAAL La Louvière
Thống kê
Thống kê trận đấu
KSC LokerenChỉ sốRAAL La Louvière
93Chỉ số 2392
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
1Chỉ số 32
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2213
28Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
KSC Lokeren
Sơ đồ 3-4-1-21315883556145441927
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Prychynenko#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Dianganga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Aerschot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Boujouh#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Thomas·Marijnissen#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Thomas·Marijnissen#2

Thomas·Marijnissen#1

Thomas·Marijnissen#30

Thomas·Marijnissen#29

Thomas·Marijnissen#35
Thomas·Marijnissen#33

Thomas·Marijnissen#8

Thomas·Marijnissen#25
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-221514132511158231428
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidibe#51 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Botella#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Botella#1

I.Botella#10

I.Botella#70

I.Botella#98

I.Botella#9

I.Botella#3

I.Botella#31

I.Botella#38

I.Botella#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RAAL La Louvière2 - 0
KSC Lokeren
RAAL La Louvière3 - 0
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 0
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
KSC Lokeren1 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
RFC de Liege0 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 4
RWDM Brussels
KVSK Lommel1 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 1
RSCA Futures
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren4 - 0
Jong GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La LouvièreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KSC Lokeren
#10#20#30#41#51#60#70
RAAL La Louvière
#15#22#30#42#52#60#70
Francs Borains
KMSK Deinze