Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 19/01/2025

RAAL La Louvière
2 - 2

RSCA Futures
Thống kê
Thống kê trận đấu
RAAL La LouvièreChỉ sốRSCA Futures
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
37Chỉ số 2563
7Chỉ số 23
55Chỉ số 2437
101Chỉ số 2381
11Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-22174312511103823149
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Gobitaka#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

H.Camara#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Pau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Diallo#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Guindo#98

M.Guindo#26

M.Guindo#70

M.Guindo#51

M.Guindo#1

M.Guindo#15

M.Guindo#49

M.Guindo#3

M.Guindo#27
RSCA Futures
Sơ đồ 3-4-33551657162747867779099
Đội hình xuất phát

t.schlieck#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Baouf#51 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Wola#65 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Engwanda#71 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Vroninks#62 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Nathan De Cat#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tajaouart#78 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
N.Moutha-Sebtaoui#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Robberechts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ure#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I. Kanate#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I. Kanate#76
I. Kanate#49
I. Kanate#45
I. Kanate#66
I. Kanate#80
I. Kanate#50
I. Kanate#56

I. Kanate#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de Liege
KV Mechelen1 - 1
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 2
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RSCA Futures
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
KSC Lokeren0 - 1
RSCA Futures
RFC Seraing2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 2
KAS Eupen
SK Beveren1 - 1
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 1
RWDM Brussels
Jong Genk1 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 3
Zulte-WaregemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RAAL La Louvière
#12#22#30#43#57#60#70
RSCA Futures
#12#21#30#42#53#60#70
Patro Eisden
KMSK Deinze