Belgian Challenger Pro League22:00 ngày 08/02/2025

RFC de Liege
0 - 1

Francs Borains
Thống kê
Thống kê trận đấu
RFC de LiegeChỉ sốFrancs Borains
4Chỉ số 33
99Chỉ số 2374
14Chỉ số 23
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
4Chỉ số 215
78Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
RFC de Liege
Sơ đồ 4-1-4-11251914258102679
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ngawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucker#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Pierrot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Albanese#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lioka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Merlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Atteri#17

Z.Atteri#4

Z.Atteri#21

Z.Atteri#26

Z.Atteri#1

Z.Atteri#11

Z.Atteri#13
Z.Atteri#23
Z.Atteri#15
Francs Borains
Sơ đồ 4-4-2142724239201025211
Đội hình xuất phát

X.Gies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gillekens#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Levi Malungu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Curci#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Massolin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lavie#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.R.Atil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.R.Atil#88

K.R.Atil#28

K.R.Atil#29

K.R.Atil#8

K.R.Atil#6

K.R.Atil#22
K.R.Atil#34

K.R.Atil#16

K.R.Atil#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Francs Borains1 - 2
RFC de Liege
Francs Borains2 - 2
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 0
Francs Borains
Francs Borains3 - 2
RFC de Liege
RFC de Liege3 - 1
Francs Borains
Francs Borains1 - 0
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 0
Francs Borains
Francs Borains1 - 1
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
KVSK Lommel0 - 2
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de Liege
KAS Eupen0 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
KSC Lokeren
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege3 - 0
KMSK Deinze
Patro Eisden2 - 0
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Francs Borains
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Francs Borains3 - 2
KAS Eupen
Francs Borains1 - 2
Club Nxt
KMSK Deinze0 - 3
Francs Borains
SK Beveren4 - 0
Francs BorainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RFC de Liege
#10#20#30#44#513#60#70
Francs Borains
#11#20#31#44#53#60#70
RAAL La Louvière