Belgian Challenger Pro League22:30 ngày 26/01/2025

Club Nxt
2 - 1

RAAL La Louvière
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club NxtChỉ sốRAAL La Louvière
3Chỉ số 228
1Chỉ số 25
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 81
53Chỉ số 2356
4Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-17163939683628078708417
Đội hình xuất phát

A.Corte#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Verlinden#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wylin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Audoor#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.DeSmet#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Granados#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Campbell#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#73
R.Vermant#99

R.Vermant#72

R.Vermant#90

R.Vermant#77

R.Vermant#81
R.Vermant#97

R.Vermant#74
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-2211141325398823149
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Gillot#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Maes#98 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Belkheir#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Guindo#10

M.Guindo#1

M.Guindo#51

M.Guindo#70

M.Guindo#15
M.Guindo#7

M.Guindo#27

M.Guindo#38

M.Guindo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
Francs Borains1 - 2
Club Nxt
Club Nxt0 - 4
KAS Eupen
Jong Genk1 - 2
Club Nxt
Club Nxt1 - 3
KVSK Lommel
RFC de Liege1 - 1
Club Nxt
Club Nxt3 - 1
Koninklijke Lierse SportkringĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
KAS Eupen3 - 4
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière5 - 1
KVSK Lommel
Zulte-Waregem2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de Liege
KV Mechelen1 - 1
RAAL La LouvièreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Nxt
#12#21#30#44#51#60#70
RAAL La Louvière
#11#20#30#42#54#60#70
Patro Eisden
KSC Lokeren
KMSK Deinze