Belgian Challenger Pro League19:30 ngày 09/03/2025

RFC de Liege
1 - 1

RAAL La Louvière
Thống kê
Thống kê trận đấu
RFC de LiegeChỉ sốRAAL La Louvière
7Chỉ số 226
2Chỉ số 23
83Chỉ số 2382
2Chỉ số 33
53Chỉ số 2461
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
RFC de Liege
Sơ đồ 4-4-212519425132671711
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ngawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bustin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Mouchamps#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lioka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Merlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Flavio·DaSilva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nguena#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nguena#9
K.Nguena#15

K.Nguena#10

K.Nguena#21

K.Nguena#26

K.Nguena#1

K.Nguena#14

K.Nguena#24
K.Nguena#23
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-22151413251110158928
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidibe#51 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Pau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Botella#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Botella#70

I.Botella#98

I.Botella#1

I.Botella#31

I.Botella#38

I.Botella#27
I.Botella#7

I.Botella#23

I.Botella#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RAAL La Louvière3 - 1
RFC de Liege
RAAL La Louvière2 - 0
RFC de Liege
RAAL La Louvière0 - 3
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 0
RAAL La Louvière
RFC de Liege2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière3 - 2
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RSCA Futures2 - 4
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
KVSK Lommel0 - 2
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de Liege
KAS Eupen0 - 1
RFC de LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 0
KAS Eupen
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière4 - 1
RFC Seraing
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Zulte-Waregem
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 1
RAAL La LouvièreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RFC de Liege
#11#21#30#42#52#60#70
RAAL La Louvière
#11#21#30#42#53#60#70
Jong Genk
KMSK Deinze