Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 19/01/2025

Francs Borains
0 - 0

SK Beveren
Thống kê
Thống kê trận đấu
Francs BorainsChỉ sốSK Beveren
2Chỉ số 24
38Chỉ số 2562
42Chỉ số 2449
93Chỉ số 23153
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Francs Borains
Sơ đồ 4-4-212827244982025102
Đội hình xuất phát

X.Gies#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Francotte#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gillekens#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Dessoleil#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Janssens#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Curci#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Itrak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Gécé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Lavie#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Massolin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Prunier#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Prunier#19
M.Prunier#5

M.Prunier#23

M.Prunier#6

M.Prunier#29

M.Prunier#22
M.Prunier#34

M.Prunier#21

M.Prunier#88
SK Beveren
Sơ đồ 4-2-3-11213215301878781092
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wuytens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Corryn#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.V.Hecke#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Kerrigan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Limbombe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#24

L.Mertens#11

L.Mertens#13

L.Mertens#6

L.Mertens#16

L.Mertens#43

L.Mertens#4

L.Mertens#34

L.Mertens#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Beveren4 - 0
Francs Borains
Francs Borains3 - 0
SK Beveren
SK Beveren3 - 0
Francs BorainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Francs Borains
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Francs Borains3 - 2
KAS Eupen
Francs Borains1 - 2
Club Nxt
KMSK Deinze0 - 3
Francs Borains
SK Beveren4 - 0
Francs Borains
Francs Borains0 - 1
RFC Seraing
Zulte-Waregem2 - 2
Francs Borains
Francs Borains1 - 2
RFC de Liege
Koninklijke Lierse Sportkring4 - 0
Francs BorainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
Patro Eisden
RWDM Brussels0 - 2
SK Beveren
SK Beveren4 - 0
Francs Borains
KMSK Deinze3 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
Racing Genk
SK Beveren1 - 1
RSCA FuturesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Francs Borains
#10#20#30#43#52#60#70
SK Beveren
#10#20#31#43#54#60#70
KVSK Lommel