Egyptian Premier League00:00 ngày 27/01/2025

Al Ahly FC
2 - 2

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốPyramids FC
15Chỉ số 223
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 23
1Chỉ số 81
92Chỉ số 2362
0Chỉ số 35
8Chỉ số 212
0Chỉ số 41
46Chỉ số 2417
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 4-2-3-1130653381314202722
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hany#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Debes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tawfik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.E.Shahat#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Walid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Aash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Ashour#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Ashour#26

E.Ashour#19

E.Ashour#10

E.Ashour#17

E.Ashour#23
E.Ashour#38

E.Ashour#3
E.Ashour#43

E.Ashour#31
Pyramids FC
Sơ đồ 4-3-311254211882311930
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tawfik#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gabr#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.ElKarti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.B.Toure#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Fathi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Adel#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Adel#29

I.Adel#27

I.Adel#20

I.Adel#7

I.Adel#24

I.Adel#15

I.Adel#3

I.Adel#14

I.Adel#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 2
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC0 - 0
Al Ahly FC
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC3 - 0
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Pyramids FC
Al Ahly FC3 - 0
Pyramids FC
Al Ahly FC2 - 2
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 2
Orlando Pirates
Al Ahly FC2 - 0
El Gounah
Stade d Abidjan1 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
CR Belouizdad1 - 0
Al Ahly FC
Enppi0 - 0
Al Ahly FC
Al Masry0 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC6 - 1
CR Belouizdad
Pachuca0 - 0
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
ZED FC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC6 - 0
Djoliba
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Sagrada Esperanca0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Pyramids FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#12#20#30#40#57#60#70
Pyramids FC
#12#21#31#45#53#60#70
Zamalek SC
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Modern Sport FC