Egyptian Premier League21:00 ngày 02/02/2025

Ceramica Cleopatra FC
0 - 1

Smouha SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốSmouha SC
123Chỉ số 23101
1Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
3Chỉ số 21
9Chỉ số 224
63Chỉ số 2442
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1125172710211911715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kendouci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mahmoud Zalaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#22

F.Lakay#29

F.Lakay#9

F.Lakay#14

F.Lakay#8

F.Lakay#24

F.Lakay#23

F.Lakay#28

F.Lakay#20
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-11242611672333109
Đội hình xuất phát

E.Soliman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Raslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

MohamedRabia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Reda#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Amer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Canaria#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Saber#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.E.Ouady#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Essam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Essam#29

M.Essam#25

M.Essam#8

M.Essam#19

M.Essam#20
M.Essam#66

M.Essam#21

M.Essam#14
M.Essam#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Smouha SC
Smouha SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Smouha SC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
La Viena
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 5
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC2 - 1
ZED FC
Ismaily SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
ZED FC
Smouha SC1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 0
Smouha SC
Smouha SC1 - 0
Muntakhab Suez FC
Pharco2 - 1
Smouha SC
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
El Gounah1 - 0
Smouha SC
Smouha SC0 - 0
El GounahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#10#20#31#43#53#60#70
Smouha SC
#11#20#30#43#51#60#70
Pyramids FC
Petrojet
Haras El Hodood
Enppi