Egyptian Premier League00:00 ngày 23/01/2025

Ceramica Cleopatra FC
1 - 1

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốIttihad Alexandria SC
12Chỉ số 20
0Chỉ số 80
144Chỉ số 2362
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 224
55Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-1125172721141911715
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.H.H.I.Moussa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Toni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Issa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kendouci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Mahmoud Zalaka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#20

F.Lakay#8

F.Lakay#29

F.Lakay#28

F.Lakay#23

F.Lakay#24

F.Lakay#72
F.Lakay#34

F.Lakay#9
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-4-21656143319121720899
Đội hình xuất phát

S.Soliman#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shabana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Metwaly#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Apeh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.E.Wahsh#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.E.Deeb#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Van Derrick Bekale Aubame#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.M.Naser#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Samir#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Samir#25

I.Samir#2

I.Samir#4

I.Samir#66

I.Samir#30

I.Samir#22

I.Samir#37

I.Samir#10

I.Samir#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC5 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC4 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
La Viena
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 5
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Modern Sport FC
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Ismaily SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
ZED FC
Ittihad Alexandria SC0 - 2
Team FC Cairo
Zamalek SC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Tala'ea El Gaish
Al Ahly FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Haras El Hodood
Pharco0 - 1
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#20#30#42#512#60#70
Ittihad Alexandria SC
#11#20#30#42#50#60#70
Petrojet
El Gounah
Enppi
Smouha SC