Egyptian Premier League21:00 ngày 06/02/2025

Ceramica Cleopatra FC
1 - 2

Pharco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốPharco
64Chỉ số 2419
7Chỉ số 21
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
116Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-1-3-21852427101521142919
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Magdy#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Arthu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Lakay#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

M.Toni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Marwan Otaka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Issa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Issa#22

I.Issa#72

I.Issa#9

I.Issa#12

I.Issa#20

I.Issa#28

I.Issa#2

I.Issa#23
I.Issa#34
Pharco
Sơ đồ 4-2-3-1251720122128193214317
Đội hình xuất phát

M.Saeed#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gamal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Marei#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Enoque#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Emad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Omar Reda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M. Fakhry#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nasser#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Nasser#29

A.Nasser#23
A.Nasser#33

A.Nasser#88

A.Nasser#30
A.Nasser#5

A.Nasser#70

A.Nasser#6

A.Nasser#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pharco
Pharco2 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Pharco
Ceramica Cleopatra FC4 - 2
Pharco
Pharco1 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
La Viena
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 5
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Pharco3 - 2
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Al Ahly FC
Al Masry1 - 0
Pharco
Pharco3 - 1
Tersana SC
Pharco2 - 1
Smouha SC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Pharco1 - 2
ZED FC
Pharco1 - 1
Tala'ea El Gaish
Petrojet1 - 2
PharcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#11#21#30#43#57#60#70
Pharco
#12#21#30#43#51#60#70
Haras El Hodood
El Gounah
Enppi
Modern Sport FC
Ismaily SC