CAF Champions League02:00 ngày 19/01/2025

Pyramids FC
6 - 0

Djoliba
Lineup
Đội hình trận đấu
Pyramids FC
Sơ đồ 4-1-2-1-21123421141131103337
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Tawfik#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Marie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Fathi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Atef#31 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

R.Sobhi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Hamdi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Ougola#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ougola#24

S.Ougola#27

S.Ougola#17

S.Ougola#35

S.Ougola#29

S.Ougola#7

S.Ougola#22

S.Ougola#26

S.Ougola#5
Djoliba
Sơ đồ 4-4-21615232613108334129
Đội hình xuất phát

Y.Koita#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Alou Doumbia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Abdoulaye Sanogo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
DabaSogoba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O. Diallo#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
K.Glougbe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Abdoulaye Mariko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Aboubacar Wagué#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Abdoulaye Mariko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Amadou Mbarakou Soumaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Z.Simpara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Simpara#18
Z.Simpara#14
Z.Simpara#5
Z.Simpara#19
Z.Simpara#3
Z.Simpara#22
Z.Simpara#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Sagrada Esperanca0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 1
Esperance Sportive de Tunis
El Gounah0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Pharco
Ismaily SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 0
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis2 - 0
Pyramids FC
Djoliba0 - 0
Pyramids FC
Al Masry1 - 0
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djoliba
Djoliba0 - 1
Esperance Sportive de Tunis
Sagrada Esperanca1 - 0
Djoliba
Djoliba0 - 0
Sagrada Esperanca
USFAS Bamako1 - 2
Djoliba
Djoliba0 - 0
Pyramids FC
Esperance Sportive de Tunis4 - 0
Djoliba
Djoliba2 - 0
Stade Malien
ASKO Kara0 - 1
Djoliba
Djoliba1 - 0
ASKO Kara
Djoliba3 - 0
Red Star BanguiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyramids FC
#16#22#30#40#53#60#70
Djoliba
#10#20#30#40#54#60#70
Al-Hilal Omdurman
MC Alger
Young Africans
TP Mazembe Englebert
AS FAR Rabat
Mamelodi Sundowns
Raja Club Athletic
Maniema Union
Orlando Pirates
Al Ahly FC
CR Belouizdad
Stade d Abidjan