Egyptian Premier League00:00 ngày 27/01/2025

Ghazl El Mahallah
0 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ghazl El MahallahChỉ sốCeramica Cleopatra FC
3Chỉ số 21
6Chỉ số 212
39Chỉ số 2445
3Chỉ số 34
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 5-4-116274529261122337020
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.B.M.Farawi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Yasin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Fatawu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Hamdy#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fawzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mayhoub#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.B.Hammouda#7

M.A.B.Hammouda#9

M.A.B.Hammouda#36

M.A.B.Hammouda#37

M.A.B.Hammouda#23

M.A.B.Hammouda#13

M.A.B.Hammouda#18

M.A.B.Hammouda#14

M.A.B.Hammouda#28
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-3185172711212819157
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Magdy#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beckham#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sayed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kendouci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Amr Kalawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Issa#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mahmoud Zalaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mahmoud Zalaka#14

Mahmoud Zalaka#10

Mahmoud Zalaka#23

Mahmoud Zalaka#24

Mahmoud Zalaka#2

Mahmoud Zalaka#22

Mahmoud Zalaka#18

Mahmoud Zalaka#29

Mahmoud Zalaka#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 55 |
| 2 | Pyramids FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 53 |
| 3 | Zamalek SC | 6 | 2 | 3 | 1 | 41 |
| 4 | Bank El Ahly | 6 | 2 | 2 | 2 | 37 |
| 5 | Al Masry | 6 | 1 | 3 | 2 | 36 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 34 |
| 7 | Pharco | 6 | 2 | 3 | 1 | 32 |
| 8 | Petrojet | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| 9 | Haras El Hodood | 6 | 0 | 2 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Gounah | 7 | 4 | 1 | 2 | 30 |
| 2 | ZED FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 30 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 6 | 1 | 3 | 2 | 27 |
| 4 | Enppi | 6 | 4 | 1 | 1 | 25 |
| 5 | Ittihad Alexandria SC | 6 | 1 | 4 | 1 | 25 |
| 6 | Smouha SC | 7 | 0 | 4 | 3 | 24 |
| 7 | Modern Sport FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| 9 | Ismaily SC | 6 | 1 | 2 | 3 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 17 | 13 | 3 | 1 | 42 |
| 2 | Al Ahly FC | 17 | 11 | 6 | 0 | 39 |
| 3 | Zamalek SC | 17 | 9 | 5 | 3 | 32 |
| 4 | Al Masry | 17 | 8 | 6 | 3 | 30 |
| 5 | Bank El Ahly | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 6 | Ceramica Cleopatra FC | 17 | 6 | 6 | 5 | 24 |
| 7 | Pharco | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 |
| 8 | Petrojet | 17 | 5 | 7 | 5 | 22 |
| 9 | Haras El Hodood | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | ZED FC | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | Tala'ea El Gaish | 17 | 5 | 6 | 6 | 21 |
| 12 | Smouha SC | 17 | 6 | 2 | 9 | 20 |
| 13 | Ittihad Alexandria SC | 17 | 4 | 6 | 7 | 18 |
| 14 | El Gounah | 17 | 4 | 5 | 8 | 17 |
| 15 | Ghazl El Mahallah | 17 | 5 | 2 | 10 | 17 |
| 16 | Ismaily SC | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 17 | Enppi | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 |
| 18 | Modern Sport FC | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 1
Haras El Hodood
Pyramids FC3 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Sporting Alexandria
Ghazl El Mahallah0 - 1
Bank El Ahly
Smouha SC2 - 4
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ghazl El Mahallah3 - 1
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 4
Zamalek SC
El Gounah0 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 3
Tala'ea El GaishĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
La Viena
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 5
Bank El Ahly
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Modern Sport FC
Haras El Hodood0 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ghazl El Mahallah
#10#20#30#42#53#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#20#30#43#51#60#70
Al Ahly FC
Pharco
Petrojet
Enppi
Ismaily SC