Finnish Ykkonen23:00 ngày 22/07/2025

PPJ Akatemia
6 - 1

MuSa
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốMuSa
56Chỉ số 2454
7Chỉ số 229
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 26
0Chỉ số 81
103Chỉ số 23102
2Chỉ số 33
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
Sơ đồ 3-5-22552442316106181517
Đội hình xuất phát
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
emil salmela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
roni lehmuskosk#17 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
roni lehmuskosk#32
roni lehmuskosk#14
roni lehmuskosk#4
roni lehmuskosk#33
roni lehmuskosk#20
roni lehmuskosk#31
roni lehmuskosk#43
roni lehmuskosk#40
roni lehmuskosk#24
MuSa
Sơ đồ 3-5-2506107313582026564
Đội hình xuất phát

R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
a.holappa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
toivanen#20 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
chinonso victor aloziem#56 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
yuriy bakhmutchenko#4 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
yuriy bakhmutchenko#5
yuriy bakhmutchenko#19

yuriy bakhmutchenko#23
yuriy bakhmutchenko#22
yuriy bakhmutchenko#30
yuriy bakhmutchenko#1
yuriy bakhmutchenko#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
MuSa1 - 1
P-Iirot
TPV Tampere7 - 1
MuSa
MuSa1 - 1
HPS
MuSa0 - 2
Ilves Tampere II
P-Iirot0 - 3
MuSa
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
NJS1 - 1
MuSa
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Atlantis II1 - 7
MuSa
MuSa2 - 1
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#16#25#30#42#53#60#70
MuSa
#11#20#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi