Finnish Ykkonen21:00 ngày 28/06/2025

P-Iirot
1 - 1

PPJ Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
P-IirotChỉ sốPPJ Akatemia
7Chỉ số 23
49Chỉ số 2434
6Chỉ số 225
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2355
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
P-Iirot
41110242338131961
Đội hình xuất phát
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edor hajdini#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aukusti koivu#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lainio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.lainio#16
m.lainio#12

m.lainio#9
m.lainio#20
m.lainio#5
m.lainio#31
PPJ Akatemia
2544610715516362318
Đội hình xuất phát
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Paavo puttonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
haajanen#9
haajanen#43
haajanen#2
haajanen#27
haajanen#31
haajanen#20
haajanen#33
haajanen#14
haajanen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
P-Iirot0 - 3
MuSa
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 5
Vaasa VPS
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
HPS
Aifk Turku4 - 6
P-Iirot
NJS1 - 2
P-Iirot
P-Iirot3 - 0
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
EsPa1 - 0
PPJ Akatemia
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
P-Iirot
#11#20#30#42#57#60#70
PPJ Akatemia
#11#20#30#42#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi