Finnish Ykkonen23:00 ngày 30/05/2025

MuSa
1 - 0

Kiffen Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
MuSaChỉ sốKiffen Helsinki
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
56Chỉ số 2481
126Chỉ số 23146
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
MuSa
2681510311150735226
Đội hình xuất phát
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.holappa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eemil hietava#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Valila#23
J.Valila#20
J.Valila#40
J.Valila#4
J.Valila#17
J.Valila#1
J.Valila#25
Kiffen Helsinki
3037222371117621158
Đội hình xuất phát

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.jmaali#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nevalainen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fesal mohamed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtojuuri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Lappalainen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona kyander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kastrati#13

M.Kastrati#18
M.Kastrati#10
M.Kastrati#5
M.Kastrati#20
M.Kastrati#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
Atlantis II1 - 7
MuSa
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
MuSa1 - 2
TPV Tampere
HPS1 - 3
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
TPV Tampere4 - 2
MuSa
Aifk Turku0 - 2
MuSa
MuSa2 - 0
Peimari UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
JaPS Akatemia0 - 5
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
JaPS7 - 0
Kiffen HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MuSa
#11#20#30#42#52#60#70
Kiffen Helsinki
#10#20#30#45#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
P-Iirot
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi