Finnish Ykkonen22:30 ngày 17/07/2025

MuSa
1 - 1

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
MuSaChỉ sốP-Iirot
9Chỉ số 20
1Chỉ số 80
4Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2383
57Chỉ số 2445
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
MuSa
266502035871031456
Đội hình xuất phát
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toivanen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.holappa#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuriy bakhmutchenko#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinonso victor aloziem#56 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
chinonso victor aloziem#21
chinonso victor aloziem#11
chinonso victor aloziem#15
chinonso victor aloziem#1
chinonso victor aloziem#25
chinonso victor aloziem#40
chinonso victor aloziem#30

chinonso victor aloziem#23
chinonso victor aloziem#19
P-Iirot
8242195101176173
Đội hình xuất phát
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aalto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
halminen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.arvela#16
a.arvela#19
a.arvela#13
a.arvela#30
a.arvela#31
a.arvela#20
a.arvela#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
P-Iirot0 - 3
MuSa
MuSa3 - 1
P-Iirot
MuSa0 - 3
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
MuSa
MuSa5 - 1
P-Iirot
P-Iirot4 - 0
MuSa
MuSa0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
MuSa
P-Iirot3 - 0
MuSa
MuSa1 - 4
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
TPV Tampere7 - 1
MuSa
MuSa1 - 1
HPS
MuSa0 - 2
Ilves Tampere II
P-Iirot0 - 3
MuSa
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
NJS1 - 1
MuSa
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Atlantis II1 - 7
MuSa
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
MuSa1 - 2
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
P-Iirot2 - 2
NJS
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot0 - 3
MuSa
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
P-Iirot4 - 1
Kiffen Helsinki
P-Iirot1 - 2
TPV Tampere
P-Iirot1 - 5
Vaasa VPS
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
P-Iirot1 - 2
HPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MuSa
#11#20#30#41#59#60#70
P-Iirot
#11#20#30#40#50#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi