Finnish Ykkonen23:00 ngày 14/07/2025

NJS
4 - 1

PPJ Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NJSChỉ sốPPJ Akatemia
78Chỉ số 2379
0Chỉ số 34
1Chỉ số 80
2Chỉ số 222
4Chỉ số 26
9Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
54Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
NJS
Sơ đồ 3-4-31229355759336282218
Đội hình xuất phát
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

niilo heikurinen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

otto minkkinen#28 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ripatti#26
D.Ripatti#43
D.Ripatti#11
D.Ripatti#32
D.Ripatti#35
D.Ripatti#19
PPJ Akatemia
Sơ đồ 3-5-225445615182443363314
Đội hình xuất phát
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
castor westerholm#24 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
otto salonen#43 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
viljami everi#14 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
viljami everi#2
viljami everi#31
viljami everi#17
viljami everi#8
viljami everi#20
viljami everi#4
viljami everi#19
viljami everi#32
viljami everi#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
NJS0 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 1
NJS
NJS2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 5
NJS
PPJ Akatemia3 - 0
NJS
NJS1 - 2
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
P-Iirot2 - 2
NJS
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
NJS3 - 3
Atlantis II
HPS1 - 0
NJS
NJS1 - 1
MuSa
NJS1 - 1
HJS Akatemia
TPV Tampere5 - 0
NJS
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
Vantaa2 - 0
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
EsPa1 - 0
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NJS
#14#23#30#40#54#60#70
PPJ Akatemia
#11#20#30#44#56#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi