Finnish Ykkonen21:00 ngày 24/05/2025

Atlantis II
1 - 7

MuSa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlantis IIChỉ sốMuSa
4Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
61Chỉ số 2476
9Chỉ số 2213
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
103Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis II
11151025262328272481
Đội hình xuất phát
M.Viitanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Thurling#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.markhiyev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin leskinen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kossigbo#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milo formisano#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.desalegen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alaeddine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alaeddine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gurkan salici#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gurkan salici#12
gurkan salici#30
gurkan salici#9
gurkan salici#17
gurkan salici#19
gurkan salici#5
gurkan salici#2
MuSa
16223587315101117
Đội hình xuất phát
J.lakkamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eemil hietava#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luukas heikkila#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

luukas heikkila#23
luukas heikkila#20

luukas heikkila#50
luukas heikkila#25
luukas heikkila#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
HPS
P-Iirot3 - 0
Atlantis II
Atlantis II2 - 3
NJS
HIFK3 - 2
Atlantis II
Atlantis II0 - 6
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
GrIFK Kauniainen
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
MuSa1 - 2
TPV Tampere
HPS1 - 3
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
TPV Tampere4 - 2
MuSa
Aifk Turku0 - 2
MuSa
MuSa2 - 0
Peimari United
MuSa4 - 0
VG 62Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis II
#11#21#31#44#56#60#70
MuSa
#17#23#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi