Finnish Ykkonen21:00 ngày 28/06/2025

MuSa
0 - 2

Ilves Tampere II
Thống kê
Thống kê trận đấu
MuSaChỉ sốIlves Tampere II
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2441
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 214
6Chỉ số 26
2Chỉ số 224
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
MuSa
1026684073155231
Đội hình xuất phát
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alex Santos#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otto wiik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Virtanen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.lakkamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.lakkamaki#19
J.lakkamaki#20
J.lakkamaki#4
J.lakkamaki#17
J.lakkamaki#21
J.lakkamaki#11
J.lakkamaki#31

J.lakkamaki#50
Ilves Tampere II
3874263372392447873645
Đội hình xuất phát

Iiro Talvitie#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel syrjanen#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas sovelius#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oskari multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ville kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deniz kocol#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sakari korri#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sakari korri#32
sakari korri#44
sakari korri#21
sakari korri#99
sakari korri#73
sakari korri#55
sakari korri#41
sakari korri#67
sakari korri#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
MuSa1 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 1
MuSaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
P-Iirot0 - 3
MuSa
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
NJS1 - 1
MuSa
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Atlantis II1 - 7
MuSa
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
MuSa1 - 2
TPV Tampere
HPS1 - 3
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 3
TPS Turku
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Ilves Tampere II2 - 1
MuSaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MuSa
#10#20#30#43#56#60#70
Ilves Tampere II
#12#21#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi