Finnish Ykkonen21:00 ngày 14/06/2025

MuSa
0 - 2

HJS Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
MuSaChỉ sốHJS Akatemia
70Chỉ số 2370
38Chỉ số 2461
5Chỉ số 26
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
MuSa
2687315101746351
Đội hình xuất phát
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
luukas heikkila#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuriy bakhmutchenko#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.lakkamaki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.lakkamaki#5

J.lakkamaki#23

J.lakkamaki#50
J.lakkamaki#21
J.lakkamaki#11
J.lakkamaki#31
J.lakkamaki#18
J.lakkamaki#40
HJS Akatemia
12191625213112317726
Đội hình xuất phát
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nestori meltoranta#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Auvinen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Auvinen#18
E.Auvinen#6
E.Auvinen#21
E.Auvinen#22
E.Auvinen#1
E.Auvinen#9
E.Auvinen#5
E.Auvinen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MuSa1 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 4
MuSa
MuSa3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
MuSaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
NJS1 - 1
MuSa
MuSa1 - 0
Kiffen Helsinki
Atlantis II1 - 7
MuSa
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
MuSa1 - 2
TPV Tampere
HPS1 - 3
MuSa
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
MuSa3 - 2
Narpes Kraft
TPV Tampere4 - 2
MuSaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
NJS1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon Palloilijat
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
HPS0 - 1
HJS AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MuSa
#10#20#30#42#55#60#70
HJS Akatemia
#12#20#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi