Finnish Ykkonen23:00 ngày 23/05/2025

PPJ Akatemia
2 - 4

Ilves Tampere II
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốIlves Tampere II
6Chỉ số 23
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
119Chỉ số 23116
51Chỉ số 2464
3Chỉ số 226
4Chỉ số 2112
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
18233336527151064431
Đội hình xuất phát
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veeti maatta#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro lindqvist#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aaro lindqvist#25
aaro lindqvist#9
aaro lindqvist#19
aaro lindqvist#22
aaro lindqvist#20
aaro lindqvist#2
aaro lindqvist#43
aaro lindqvist#40
Ilves Tampere II
4441323874263372552447
Đội hình xuất phát
N.Veinbergs#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iiro huovinen#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vyrynen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iiro Talvitie#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel syrjanen#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas sovelius#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskari multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konsta·Lintila#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ville kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
miko koivuniemi#87
miko koivuniemi#45
miko koivuniemi#39
miko koivuniemi#73
miko koivuniemi#99
miko koivuniemi#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
EsPa1 - 0
PPJ Akatemia
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
Ponnistajat0 - 4
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 3
TPS Turku
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#12#21#30#44#56#60#70
Ilves Tampere II
#14#21#30#42#53#60#70
Vantaa
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Atlantis II
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi