Finnish Ykkonen22:00 ngày 10/07/2025

PPJ Akatemia
1 - 2

HJS Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốHJS Akatemia
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 28
69Chỉ số 24111
125Chỉ số 23160
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
32254464315536332318
Đội hình xuất phát
fabian carlberg#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
otto salonen#43 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
haajanen#19
haajanen#14
haajanen#4
haajanen#8
haajanen#17
haajanen#31
haajanen#2
haajanen#40
haajanen#24
HJS Akatemia
1617122822711134197
Đội hình xuất phát
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Auvinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ikonen#18
A.Ikonen#1
A.Ikonen#9

A.Ikonen#23
A.Ikonen#26
A.Ikonen#14
A.Ikonen#32
A.Ikonen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 1
PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
EsPa1 - 0
PPJ Akatemia
HJS Akatemia3 - 3
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
Kiffen Helsinki1 - 4
HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
HPS
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
NJS1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#11#20#30#43#54#60#70
HJS Akatemia
#12#20#30#43#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi