Finnish Ykkonen23:00 ngày 06/06/2025

PPJ Akatemia
6 - 2

Atlantis II
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốAtlantis II
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
11Chỉ số 216
9Chỉ số 2211
45Chỉ số 2450
82Chỉ số 2375
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
933441027363118415
Đội hình xuất phát
shakur boudali#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emil salmela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paavo puttonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro lindqvist#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Hakulinen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rayane ouazine#8
rayane ouazine#32
rayane ouazine#40
rayane ouazine#43
rayane ouazine#27
rayane ouazine#20
rayane ouazine#14
rayane ouazine#19
rayane ouazine#25
Atlantis II
1551026232892724812
Đội hình xuất phát

B.Thurling#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.merikoski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.markhiyev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kossigbo#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milo formisano#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.emongo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.desalegen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alaeddine#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Alaeddine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Belfer#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Belfer#1
A.Belfer#3
A.Belfer#30
A.Belfer#17
A.Belfer#19
A.Belfer#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis II3 - 2
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia0 - 0
Atlantis II
PPJ Akatemia0 - 1
Atlantis II
Atlantis II1 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
MuSa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
EsPa1 - 0
PPJ Akatemia
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
Ponnistajat0 - 4
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
Atlantis II1 - 7
MuSa
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
HPS
P-Iirot3 - 0
Atlantis II
Atlantis II2 - 3
NJS
HIFK3 - 2
Atlantis II
Atlantis II0 - 6
Lahden Reipas
PEPO Lappeenranta2 - 1
Atlantis IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#16#23#30#41#53#60#70
Atlantis II
#12#21#30#42#59#60#70
Vantaa
Mypa
Puiu
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi