Finnish Ykkonen19:00 ngày 10/05/2025

PPJ Akatemia
3 - 2

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốNJS
67Chỉ số 2450
2Chỉ số 226
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
6Chỉ số 27
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
72Chỉ số 2389
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
332431441071528362018
Đội hình xuất phát
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
castor westerholm#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro lindqvist#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Paavo puttonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.loukojarvi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso hockert#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Heikkinen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
haajanen#25
haajanen#9
haajanen#19
haajanen#4
haajanen#27
haajanen#2
haajanen#43
haajanen#40
NJS
223230316201542629
Đội hình xuất phát
prince#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi korhonen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Collin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henry nguyen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peetu pihlajamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver pursiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias vilmi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mike zibilamene#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ajack deng aling#27
Ajack deng aling#19
Ajack deng aling#55
Ajack deng aling#8
Ajack deng aling#12
Ajack deng aling#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NJS0 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 1
NJS
NJS2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 5
NJS
PPJ Akatemia3 - 0
NJS
NJS1 - 2
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
EsPa1 - 0
PPJ Akatemia
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
Ponnistajat0 - 4
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän Pallo
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia7 - 1
JäPS/47Đối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
Vantaa2 - 0
NJS
NJS1 - 2
P-Iirot
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Atlantis II2 - 3
NJS
Toukolan Teras2 - 2
NJS
NJS0 - 11
Käpylän Pallo
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJS
NJS2 - 3
Lahden ReipasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#13#22#30#41#56#60#70
NJS
#12#20#30#41#57#60#70
Puiu
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi