Finnish Ykkonen21:10 ngày 28/06/2025

HJS Akatemia
4 - 2

HPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốHPS
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
12Chỉ số 213
56Chỉ số 2449
2Chỉ số 30
75Chỉ số 2387
8Chỉ số 24
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
Sơ đồ 3-4-3121323191697517112
Đội hình xuất phát
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Kyostila#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Valtteri Lindberg#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.kujala#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

aapo kannisto#26
aapo kannisto#6
aapo kannisto#4
aapo kannisto#14
aapo kannisto#1
aapo kannisto#18
HPS
Sơ đồ 4-3-33272627930166353128
Đội hình xuất phát
Pyry saarto#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
s.gronberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
elias apajalahti#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
kerkko harjula#35 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
robin jaaskelainen#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
joel oris#25
joel oris#21
joel oris#41
joel oris#15
joel oris#17
joel oris#46
joel oris#20
joel oris#36
joel oris#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
MuSa0 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
NJS1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon Palloilijat
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
HPS1 - 0
NJS
TPV Tampere3 - 0
HPS
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
P-Iirot1 - 2
HPS
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Atlantis II3 - 2
HPS
HPS1 - 3
MuSa
HPS0 - 1
HJS Akatemia
HPS0 - 4
Käpylän PalloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#14#22#30#42#58#60#70
HPS
#12#22#30#40#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi