Finnish Ykkonen21:00 ngày 03/05/2025

HJS Akatemia
3 - 3

PPJ Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốPPJ Akatemia
4Chỉ số 26
7Chỉ số 215
62Chỉ số 2445
5Chỉ số 35
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2398
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
57172720816184191
Đội hình xuất phát
Valtteri ahokas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kimi larjanne#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nestori meltoranta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luukas meltoranta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luukas meltoranta#66
luukas meltoranta#11
luukas meltoranta#26
luukas meltoranta#6
luukas meltoranta#12
luukas meltoranta#2
PPJ Akatemia
2544610715281633189
Đội hình xuất phát
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.smidtslund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Paavo puttonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.loukojarvi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shakur boudali#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
shakur boudali#27
shakur boudali#40
shakur boudali#19
shakur boudali#22
shakur boudali#4
shakur boudali#17
shakur boudali#31
shakur boudali#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
HPS0 - 1
HJS Akatemia
NuPS0 - 2
HJS Akatemia
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
FC Haka2 - 2
HJS Akatemia
JaPS2 - 0
HJS Akatemia
Tampere United3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia3 - 1
Tampere United
Lahden Reipas0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
Ponnistajat0 - 4
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän Pallo
Mypa2 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia7 - 1
JäPS/47
PPJ Akatemia1 - 1
Futura Porvoo
JäPS/472 - 3
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#13#21#30#45#54#60#70
PPJ Akatemia
#13#23#30#45#56#60#70
Vantaa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
MuSa
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi