Finnish Ykkonen22:30 ngày 06/06/2025

HJS Akatemia
2 - 2

Ilves Tampere II
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốIlves Tampere II
1Chỉ số 33
44Chỉ số 2363
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 228
20Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
2819121681323271775
Đội hình xuất phát

E.Auvinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaron nagy#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nestori meltoranta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtomäki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valtteri ahokas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Valtteri ahokas#32
Valtteri ahokas#2
Valtteri ahokas#14
Valtteri ahokas#26
Valtteri ahokas#9
Valtteri ahokas#1
Valtteri ahokas#66
Valtteri ahokas#11
Valtteri ahokas#22
Ilves Tampere II
334132874739552674999
Đội hình xuất phát
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iiro huovinen#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vyrynen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deniz kocol#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konsta·Lintila#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas sovelius#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel syrjanen#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tamminen#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias asikainen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Elias asikainen#71
Elias asikainen#73

Elias asikainen#21
Elias asikainen#45
Elias asikainen#67
Elias asikainen#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ilves Tampere II1 - 3
HJS Akatemia
HJS Akatemia5 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 5
Ilves Tampere II
HJS Akatemia1 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II0 - 0
HJS Akatemia
Ilves Tampere II1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II3 - 2
HJS Akatemia
Ilves Tampere II3 - 2
HJS AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
NJS1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
PK-35 Vantaa
HJS Akatemia0 - 1
P-Iirot
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon Palloilijat
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
HPS0 - 1
HJS Akatemia
NuPS0 - 2
HJS AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 3
TPS Turku
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Ilves Tampere II2 - 1
MuSa
MuSa3 - 5
Ilves Tampere II
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#12#21#30#41#53#60#70
Ilves Tampere II
#12#21#30#43#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi