Finnish Ykkonen23:00 ngày 12/05/2025

TPV Tampere
1 - 1

HJS Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPV TampereChỉ sốHJS Akatemia
9Chỉ số 228
81Chỉ số 2458
10Chỉ số 29
102Chỉ số 2396
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
TPV Tampere
91516112521217271356
Đội hình xuất phát
a.keso#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik bullock#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vikke anttila#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kostiainen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mattila#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.rantanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko pienmunne#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Yli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.toijala#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Puustinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.ylinen#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.ylinen#10
t.ylinen#14
t.ylinen#4
t.ylinen#22

t.ylinen#20
t.ylinen#28

t.ylinen#1
t.ylinen#8

t.ylinen#18
HJS Akatemia
15717262711818419
Đội hình xuất phát
luukas meltoranta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valtteri ahokas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kujala#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nestori meltoranta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Thusberg#66
J.Thusberg#6
J.Thusberg#12
J.Thusberg#2
J.Thusberg#20
J.Thusberg#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPV Tampere0 - 2
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia2 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 2
HJS Akatemia
HJS Akatemia4 - 2
TPV Tampere
HJS Akatemia5 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 0
TPV Tampere
HJS Akatemia4 - 2
TPV TampereĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPV Tampere
SalPa II0 - 4
TPV Tampere
MuSa1 - 2
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 0
PPJ Akatemia
Tampere United III0 - 7
TPV Tampere
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
TPV Tampere4 - 2
MuSa
TPV Tampere3 - 2
SJK Akatemia B
Vantaa1 - 1
TPV Tampere
TPV Tampere1 - 5
Tampere UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon Palloilijat
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
HPS0 - 1
HJS Akatemia
NuPS0 - 2
HJS Akatemia
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
FC Haka2 - 2
HJS Akatemia
JaPS2 - 0
HJS Akatemia
Tampere United3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia3 - 1
Tampere UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPV Tampere
#11#21#30#41#510#60#70
HJS Akatemia
#11#21#30#44#59#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi