Finnish Ykkonen21:00 ngày 24/05/2025

HJS Akatemia
0 - 1

P-Iirot
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốP-Iirot
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 30
50Chỉ số 2435
1Chỉ số 213
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
101Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
51722627231181918
Đội hình xuất phát
Valtteri ahokas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luukas meltoranta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kujala#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtomäki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.lehtonen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nestori meltoranta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
simo paakkanen#32
simo paakkanen#14
simo paakkanen#12
simo paakkanen#66
simo paakkanen#16
simo paakkanen#9
P-Iirot
42241011719861721
Đội hình xuất phát
Christopher abdou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.babb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Silvennoinen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kangasaho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Kangasaho#9
T.Kangasaho#20
T.Kangasaho#31
T.Kangasaho#13
T.Kangasaho#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJS Akatemia1 - 0
P-Iirot
HJS Akatemia2 - 1
P-Iirot
P-Iirot3 - 3
HJS Akatemia
P-Iirot2 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 4
P-Iirot
HJS Akatemia0 - 0
P-IirotĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
Atlantis II0 - 5
HJS Akatemia
TPV Tampere1 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Salon Palloilijat
HJS Akatemia3 - 3
PPJ Akatemia
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
HPS0 - 1
HJS Akatemia
NuPS0 - 2
HJS Akatemia
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
FC Haka2 - 2
HJS Akatemia
JaPS2 - 0
HJS AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của P-Iirot
P-Iirot1 - 2
HPS
Aifk Turku4 - 6
P-Iirot
NJS1 - 2
P-Iirot
P-Iirot3 - 0
Atlantis II
PPJ Akatemia3 - 2
P-Iirot
MaPS Masku1 - 1
P-Iirot
P-Iirot0 - 1
VPS Vaasa-J
P-Iirot1 - 3
TPV Tampere
P-Iirot4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft6 - 2
P-IirotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#10#20#30#41#55#60#70
P-Iirot
#11#21#30#40#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
MuSa
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi