English Football League Championship19:30 ngày 22/02/2025

Plymouth Argyle
1 - 1

Cardiff City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Plymouth ArgyleChỉ sốCardiff City
12Chỉ số 228
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
101Chỉ số 2398
4Chỉ số 33
51Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-121402544620417112815
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Taloverov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Pálsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Kornel·Szucs#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Puchacz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Hajal#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#29

M.Bundu#26

M.Bundu#19

M.Bundu#30

M.Bundu#31

M.Bundu#18

M.Bundu#2

M.Bundu#3

M.Bundu#5
Cardiff City
Sơ đồ 4-2-3-1213842311351510272922
Đội hình xuất phát

J.Alnwick#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ng#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Goutas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bagan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.O'Dowda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rinomhota#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mannsverk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ramsey#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

R.Colwill#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

William·Alves#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Salech#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Salech#45

Y.Salech#8

Y.Salech#19

Y.Salech#1

Y.Salech#49

Y.Salech#2

Y.Salech#20

Y.Salech#39

Y.Salech#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cardiff City5 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 1
Cardiff City
Cardiff City2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 1
Cardiff City
Cardiff City0 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 3
Cardiff City
Cardiff City1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 1
Cardiff City
Cardiff City1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 2
Cardiff CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Blackburn Rovers2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Plymouth Argyle1 - 0
Liverpool
Plymouth Argyle2 - 1
West Bromwich Albion
Sunderland2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 5
Burnley
Plymouth Argyle0 - 1
Queens Park Rangers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Brentford0 - 1
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cardiff City
Cardiff City1 - 1
Bristol City
Portsmouth2 - 1
Cardiff City
Stoke City3 - 3
Cardiff City
Leeds United7 - 0
Cardiff City
Cardiff City2 - 1
Derby County
Millwall2 - 2
Cardiff City
Cardiff City3 - 0
Swansea City
Cardiff City1 - 1
Watford
Sheffield United0 - 1
Cardiff City
Middlesbrough1 - 1
Cardiff CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Plymouth Argyle
#11#20#30#44#50#60#70
Cardiff City
#11#21#31#43#56#60#70
Coventry City
Sheffield Wednesday
Norwich City
Preston North End
Hull City