English Football League Championship22:00 ngày 08/03/2025

Plymouth Argyle
0 - 3

Sheffield Wednesday
Thống kê
Thống kê trận đấu
Plymouth ArgyleChỉ sốSheffield Wednesday
2Chỉ số 224
98Chỉ số 2395
29Chỉ số 2432
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
3Chỉ số 35
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Plymouth Argyle
Sơ đồ 3-4-2-12140255291918321115
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Taloverov#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sorinola#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Boateng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Gyabi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ogbeta#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mumba#2 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Bundu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bundu#6

M.Bundu#8

M.Bundu#28

M.Bundu#31

M.Bundu#9

M.Bundu#4

M.Bundu#14

M.Bundu#17

M.Bundu#44
Sheffield Wednesday
Sơ đồ 4-2-3-1162032844811104113
Đội hình xuất phát

J.Beadle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Iorfa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ihiekwe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lowe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hatsuse#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Charles#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ingelsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Windass#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Bannan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Gassama#41 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Paterson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paterson#14

C.Paterson#16

C.Paterson#18

C.Paterson#19

C.Paterson#9

C.Paterson#2

C.Paterson#24

C.Paterson#47

C.Paterson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sheffield Wednesday4 - 0
Plymouth Argyle
Sheffield Wednesday1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 0
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday4 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 0
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 0
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday2 - 4
Plymouth ArgyleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Manchester City3 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 1
Cardiff City
Luton Town1 - 1
Plymouth Argyle
Blackburn Rovers2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle5 - 1
Millwall
Plymouth Argyle1 - 0
Liverpool
Plymouth Argyle2 - 1
West Bromwich Albion
Sunderland2 - 2
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 5
BurnleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 2
Sunderland
Burnley4 - 0
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 2
Coventry City
Swansea City0 - 1
Sheffield Wednesday
West Bromwich Albion2 - 1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday1 - 1
Luton Town
Queens Park Rangers0 - 2
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday2 - 2
Bristol City
Leeds United3 - 0
Sheffield Wednesday
Coventry City1 - 1
Sheffield WednesdayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Plymouth Argyle
#10#20#30#43#52#60#70
Sheffield Wednesday
#13#22#30#45#52#60#70
Sheffield United
Middlesbrough
Norwich City
Watford
Portsmouth
Oxford United
Stoke City
Derby County
Preston North End