English Football League Championship22:00 ngày 25/01/2025

Sunderland
2 - 2

Plymouth Argyle
Thống kê
Thống kê trận đấu
SunderlandChỉ sốPlymouth Argyle
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
7Chỉ số 225
1Chỉ số 34
53Chỉ số 2427
133Chỉ số 2373
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sunderland
Sơ đồ 4-2-3-1132261334201072818
Đội hình xuất phát

A.Patterson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hume#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mepham#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.O'Nien#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Cirkin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Neill#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.A.Samed#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Roberts#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.L.Fée#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Isidor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Isidor#11

W.Isidor#5

W.Isidor#22

W.Isidor#30

W.Isidor#33

W.Isidor#50

W.Isidor#12

W.Isidor#21

W.Isidor#36
Plymouth Argyle
Sơ đồ 5-4-1212954417215204119
Đội hình xuất phát

C.Hazard#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sorinola#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Pleguezuelo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pálsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Puchacz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Mumba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bundu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Randell#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Houghton#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Wright#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hardie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hardie#26

R.Hardie#34

R.Hardie#3

R.Hardie#35

R.Hardie#18

R.Hardie#31

R.Hardie#7

R.Hardie#30

R.Hardie#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Plymouth Argyle3 - 2
Sunderland
Sunderland3 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 0
Sunderland
Plymouth Argyle0 - 0
Sunderland
Sunderland2 - 1
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle1 - 3
Sunderland
Sunderland1 - 2
Plymouth Argyle
Sunderland2 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 2
Sunderland
Plymouth Argyle0 - 2
SunderlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sunderland
Derby County0 - 1
Sunderland
Burnley0 - 0
Sunderland
Sunderland1 - 1
Stoke City
Sunderland1 - 0
Portsmouth
Sunderland2 - 1
Sheffield United
Stoke City1 - 0
Sunderland
Blackburn Rovers2 - 2
Sunderland
Sunderland2 - 1
Norwich City
Swansea City2 - 3
Sunderland
Sunderland1 - 1
Bristol CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Plymouth Argyle
Plymouth Argyle0 - 5
Burnley
Plymouth Argyle0 - 1
Queens Park Rangers
Plymouth Argyle1 - 1
Oxford United
Brentford0 - 1
Plymouth Argyle
Stoke City0 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle2 - 2
Bristol City
Oxford United2 - 0
Plymouth Argyle
Coventry City4 - 0
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle3 - 3
Middlesbrough
Sheffield United2 - 0
Plymouth ArgyleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sunderland
#12#20#30#41#57#60#70
Plymouth Argyle
#12#20#30#44#52#60#70
Leeds United
Millwall
West Bromwich Albion
Sheffield Wednesday
Watford
Preston North End
Hull City
Luton Town
Cardiff City