Liga Portugal 217:00 ngày 17/05/2025

Porto B
1 - 4

SL Benfica B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốSL Benfica B
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
44Chỉ số 2556
49Chỉ số 2356
37Chỉ số 2469
3Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-3-3517673448090292599587
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Martins#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Tiago andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Cande#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Caicedo#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Caicedo#77

B.Caicedo#54

B.Caicedo#91
B.Caicedo#58

B.Caicedo#78

B.Caicedo#43
B.Caicedo#98

B.Caicedo#84

B.Caicedo#64
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-17571627691688699798497
Đội hình xuất phát

A.Gomes#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Santos#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Lacroix#62 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#76 · G · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tiago parente#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veloso#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
luan#99 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rego#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Melro#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Melro#72
J.Melro#54

J.Melro#70

J.Melro#90

J.Melro#83

J.Melro#64

J.Melro#92

J.Melro#82

J.Melro#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SL Benfica B2 - 1
Porto B
SL Benfica B5 - 2
Porto B
Porto B0 - 3
SL Benfica B
Porto B3 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 2
Porto B
Porto B2 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Porto B
SL Benfica B2 - 1
Porto B
Porto B1 - 1
SL Benfica B
Porto B2 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Portimonense SC0 - 3
Porto B
Porto B0 - 1
Vizela
Feirense0 - 1
Porto B
Porto B1 - 2
GD Chaves
Oliveirense1 - 1
Porto B
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Porto B0 - 1
Leixoes
CD Mafra0 - 0
Porto B
Porto B0 - 1
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
Penafiel
FC Felgueiras3 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B5 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Alverca0 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Viseu
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#11#20#30#45#51#60#70
SL Benfica B
#14#21#30#42#59#60#70