Liga Portugal 200:00 ngày 12/05/2025

Portimonense SC
0 - 3

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốPorto B
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
66Chỉ số 2430
1Chỉ số 34
5Chỉ số 214
10Chỉ số 224
68Chỉ số 2532
101Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-3983819132142311128929
Đội hình xuất phát
p.jaantear#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maciel jefferson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Christian#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diaby#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Hevel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Duarte#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Duarte#22

R.Duarte#97

R.Duarte#92
R.Duarte#99
R.Duarte#23

R.Duarte#81
R.Duarte#35

R.Duarte#30
R.Duarte#26
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-1947673448088259928795
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tiago andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Caicedo#87 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cande#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cande#54

A.Cande#90

A.Cande#68

A.Cande#77

A.Cande#43

A.Cande#78

A.Cande#64

A.Cande#51

A.Cande#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Porto B0 - 1
Portimonense SC
Porto B1 - 1
Portimonense SC
Porto B1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 0
Porto B
Portimonense SC2 - 1
Porto B
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Porto B0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
Porto B
Porto B2 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Viseu2 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 2
CD Tondela
Portimonense SC2 - 0
Pacos de Ferreira
GD Chaves2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 3
Oliveirense
Vizela3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Feirense
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Penafiel3 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B0 - 1
Vizela
Feirense0 - 1
Porto B
Porto B1 - 2
GD Chaves
Oliveirense1 - 1
Porto B
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Porto B0 - 1
Leixoes
CD Mafra0 - 0
Porto B
Porto B0 - 1
Maritimo
FC Felgueiras1 - 0
Porto BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#10#20#30#41#54#60#70
Porto B
#13#22#30#44#52#60#70
Alverca
Uniao Leiria