Liga Portugal 217:00 ngày 06/04/2025

Porto B
1 - 0

Pacos de Ferreira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốPacos de Ferreira
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
2Chỉ số 212
3Chỉ số 34
56Chỉ số 2448
9Chỉ số 221
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
88Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-1947644738088259904779
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Tiago andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Martins#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vonić#87

L.Vonić#84

L.Vonić#64

L.Vonić#43

L.Vonić#77

L.Vonić#68

L.Vonić#54

L.Vonić#91

L.Vonić#92
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-312222457178901930
Đội hình xuất phát

Jeimes#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mota#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Cardoso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Antunes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Nogueira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Paulo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Welton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

r.afonso lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Fonte#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#21

Costinha#27

Costinha#3

Costinha#23

Costinha#6

Costinha#10

Costinha#18
Costinha#24

Costinha#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 3
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira3 - 0
Porto B
Porto B1 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Porto B0 - 1
Leixoes
CD Mafra0 - 0
Porto B
Porto B0 - 1
Maritimo
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Penafiel
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Viseu
Porto B2 - 2
CD Tondela
Alverca2 - 0
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
Vizela2 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense3 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Oliveirense
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 2
Feirense
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
Leixoes
Maritimo2 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 1
CD MafraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#11#20#30#43#54#60#70
Pacos de Ferreira
#10#20#31#45#54#60#70
Portimonense SC