Liga Portugal 201:00 ngày 10/03/2025

SL Benfica B
0 - 0

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốPortimonense SC
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
8Chỉ số 222
4Chỉ số 32
92Chỉ số 2438
100Chỉ số 2389
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-17582766678838654799989
Đội hình xuất phát

A.Gomes#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spencer#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Marques#76 · G · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kiko#78 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Luis#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Prioste#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Bernardes#54 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
luan#99 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Varela#67
G.Varela#95

G.Varela#62
G.Varela#97

G.Varela#72
G.Varela#91
G.Varela#73

G.Varela#92

G.Varela#68
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-31213313431531828911
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
heitor#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Alemão#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Araujo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Hevel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
geovane#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Vítor#99
P.Vítor#23

P.Vítor#50

P.Vítor#19

P.Vítor#81

P.Vítor#78

P.Vítor#29
P.Vítor#26
P.Vítor#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica B
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 0
SL Benfica B
Portimonense SC1 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B3 - 2
Portimonense SC
SL Benfica B4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 2
SL Benfica B
Portimonense SC0 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B3 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense3 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 1
Feirense
Vizela1 - 0
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 1
SL Benfica B
Sunderland U212 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B4 - 0
Leixoes
SL Benfica B2 - 1
Porto B
Penafiel1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Leixoes
Penafiel3 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#10#20#30#45#512#60#70
Portimonense SC
#10#20#30#42#51#60#70
CD Tondela
Viseu