Liga Portugal 200:00 ngày 12/05/2025

SL Benfica B
1 - 1

Penafiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
SL Benfica BChỉ sốPenafiel
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
13Chỉ số 227
76Chỉ số 2439
106Chỉ số 2381
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SL Benfica B
Sơ đồ 4-2-3-19282667691686099798489
Đội hình xuất phát

P.Souza#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spencer#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joshua·Wynder#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marques#76 · G · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Tiago parente#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Veloso#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Felix#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
luan#99 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Félix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Rego#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#70
G.Varela#50

G.Varela#62

G.Varela#90

G.Varela#83
G.Varela#97

G.Varela#72

G.Varela#86

G.Varela#73
Penafiel
Sơ đồ 4-2-3-13127444148813308199
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sousa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Pereira#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pereira#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ewerton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Pinheiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Reko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Teixeira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Helder·Suker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Helder·Suker#7

Helder·Suker#15

Helder·Suker#10
Helder·Suker#68

Helder·Suker#11
Helder·Suker#3

Helder·Suker#73

Helder·Suker#26

Helder·Suker#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penafiel1 - 1
SL Benfica B
Penafiel0 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Penafiel
SL Benfica B1 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B2 - 2
Penafiel
Penafiel2 - 0
SL Benfica B
Penafiel1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
FC Felgueiras3 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B5 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 3
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 2
Maritimo
Alverca0 - 0
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 0
Viseu
CD Tondela2 - 1
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SL Benfica B0 - 0
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Penafiel0 - 1
SCU Torreense
Leixoes3 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 2
Feirense
CD Mafra4 - 2
Penafiel
FC Felgueiras1 - 0
Penafiel
Penafiel0 - 1
Maritimo
Viseu1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 2
Alverca
Uniao Leiria1 - 0
Penafiel
Penafiel3 - 0
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SL Benfica B
#11#20#30#41#58#60#70
Penafiel
#11#20#30#42#53#60#70
Vizela
Porto B
Oliveirense