Liga Portugal 221:30 ngày 19/04/2025

Porto B
1 - 2

GD Chaves
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốGD Chaves
8Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 33
61Chỉ số 2433
2Chỉ số 214
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-2-3-1947644738028859904779
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Castro#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tiago andrade#59 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Martins#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vonić#84

L.Vonić#45

L.Vonić#78

L.Vonić#43

L.Vonić#77

L.Vonić#68

L.Vonić#54

L.Vonić#91

L.Vonić#92
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-111913452588820219
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

tiago#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Fernandes#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tiba#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Pina#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ricardo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

carvalho wellington#21 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Reis#83

T.Reis#26

T.Reis#29

T.Reis#11

T.Reis#31

T.Reis#70

T.Reis#12

T.Reis#23

T.Reis#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GD Chaves2 - 1
Porto B
Porto B0 - 0
GD Chaves
GD Chaves4 - 2
Porto B
GD Chaves1 - 1
Porto B
Porto B1 - 2
GD Chaves
Porto B1 - 1
GD Chaves
GD Chaves3 - 0
Porto B
Porto B0 - 0
GD Chaves
GD Chaves2 - 2
Porto B
Porto B2 - 2
GD ChavesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Oliveirense1 - 1
Porto B
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Porto B0 - 1
Leixoes
CD Mafra0 - 0
Porto B
Porto B0 - 1
Maritimo
FC Felgueiras1 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
Penafiel
Uniao Leiria0 - 0
Porto B
Porto B3 - 2
ViseuĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
GD Chaves2 - 0
Portimonense SC
GD Chaves1 - 2
Vizela
Pacos de Ferreira2 - 0
GD Chaves
GD Chaves4 - 0
Oliveirense
Feirense0 - 1
GD Chaves
GD Chaves1 - 2
SL Benfica B
SCU Torreense1 - 2
GD Chaves
GD Chaves2 - 0
FC Felgueiras
CD Mafra0 - 0
GD Chaves
GD Chaves1 - 1
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#11#20#30#44#54#60#70
GD Chaves
#12#20#30#43#54#60#70
CD Tondela
Alverca